鑽研
—
Gợi nhớ
Từ "鑽研" (zuānyán) mang nghĩa "Học", kết hợp bởi 鑽 (zuān / zuàn - toan): "khoan" + 研 (yán - nghiên): "Nghiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鑽: Mũi kim loại sắc cứng (金) được người thợ dồn sức đẩy tiến sâu vào trong (贊) để đục thủng vách đá chính là động tác khoan, mũi khoan (鑽). • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鑽研
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây