ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
研制
yánzhì
nghiên cứu chế tạo
Hán việt: nghiên chế
—

Gợi nhớ

Từ "研制" (yánzhì) mang nghĩa "nghiên cứu chế tạo", kết hợp bởi 研 (yán - nghiên): "Nghiền" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).

Thành phần cấu tạo

研制
yánzhì
nghiên cứu chế tạo
研
yán • nghiên
Nghiền
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
开
Khai
Mở / âm đọc (bên phải)
制
zhì • chế
chế tạo
未
Vị (biến thể)
Chưa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nghiên cứu chế tạo
Ví dụ (3)
tuánduì团队zhèngzài正在yánzhì研制xīnyào新药。
Nhóm đang nghiên cứu chế tạo thuốc mới.
The team is developing a new medicine.
zhè这zhǒng种shèbèi设备yóu由xuéxiào学校yánzhì研制。
Thiết bị này do nhà trường nghiên cứu chế tạo.
This kind of equipment was developed by the school.
yánzhì研制guòchéng过程xūyào需要dàliàng大量shíyàn实验。
Quá trình nghiên cứu chế tạo cần nhiều thí nghiệm.
The research and development process requires a large number of experiments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây