研制
—
Gợi nhớ
Từ "研制" (yánzhì) mang nghĩa "nghiên cứu chế tạo", kết hợp bởi 研 (yán - nghiên): "Nghiền" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 研制
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghiên cứu chế tạo
Ví dụ (3)
团队正在研制新药。
Nhóm đang nghiên cứu chế tạo thuốc mới.
The team is developing a new medicine.
这种设备由学校研制。
Thiết bị này do nhà trường nghiên cứu chế tạo.
This kind of equipment was developed by the school.
研制过程需要大量实验。
Quá trình nghiên cứu chế tạo cần nhiều thí nghiệm.
The research and development process requires a large number of experiments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây