研发部
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "研发部" (yán fā bù) mang nghĩa "Bộ phận nghiên cứu & phát triển", kết hợp bởi 研 (yán - nghiên): "Nghiền" + 发 (fā - phát): "gửi" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 研: Dùng sức mài tảng đá cứng (石) cho đến khi mở ra (开) lớp ngọc sáng bên trong cũng giống như mài giũa, nghiên cứu sâu sắc (研). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ phận nghiên cứu & phát triển
Ví dụ (5)
研发部正在开发一款新产品。
Bộ phận nghiên cứu & phát triển đang phát triển một sản phẩm mới.
The R&D Department is developing a new product.
他上个月被调到了研发部。
Tháng trước anh ấy đã được chuyển đến bộ phận nghiên cứu & phát triển.
He was transferred to the R&D Department last month.
研发部是我们公司的核心部门。
Bộ phận nghiên cứu & phát triển là phòng ban cốt lõi của công ty chúng tôi.
The R&D department is the core department of our company.
今年的研发部预算增加了百分之二十。
Ngân sách của bộ phận nghiên cứu & phát triển năm nay đã tăng 20%.
This year, the budget for the R&D department has increased by 20 percent.
研发部的工程师们经常加班。
Các kỹ sư của bộ phận nghiên cứu & phát triển thường xuyên làm thêm giờ.
The engineers in the R&D department often work overtime.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây