ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
閒
xián
rảnh rỗi
Hán việt: nhàn
丨フ一一丨フ一一丨フ一一
12
—

Gợi nhớ

Khép hai cánh cổng gỗ lại (門) ngồi ngắm ánh trăng sáng (月) chiếu qua khe cửa thật thanh thản và rảnh rỗi (閒).

Thành phần cấu tạo

閒
xián
rảnh rỗi
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây