ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悠閒
yōuxián
nằm ngửa
Hán việt: du nhàn
—

Gợi nhớ

Từ "悠閒" (yōuxián) mang nghĩa "nằm ngửa", kết hợp bởi 悠 (yōu - du): "thong thả" + 閒 (xián - nhàn): "rảnh rỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠). • Chữ 閒: Khép hai cánh cổng gỗ lại (門) ngồi ngắm ánh trăng sáng (月) chiếu qua khe cửa thật thanh thản và rảnh rỗi (閒).

Thành phần cấu tạo

悠閒
yōuxián
nằm ngửa
悠
yōu • du
thong thả
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
閒
xián • nhàn
rảnh rỗi
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây