悠閒
—
Gợi nhớ
Từ "悠閒" (yōuxián) mang nghĩa "nằm ngửa", kết hợp bởi 悠 (yōu - du): "thong thả" + 閒 (xián - nhàn): "rảnh rỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠). • Chữ 閒: Khép hai cánh cổng gỗ lại (門) ngồi ngắm ánh trăng sáng (月) chiếu qua khe cửa thật thanh thản và rảnh rỗi (閒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悠閒
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Vs
Nghĩa:nằm ngửa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây