悠然
—
Gợi nhớ
Từ "悠然" (yōu rán) mang nghĩa "Nhàn nhã, tự tại, thong thả", kết hợp bởi 悠 (yōu - du): "thong thả" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悠然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nhàn nhã, tự tại, thong thả
Ví dụ (3)
采菊东篱下,悠然见南山。
Hái cúc dưới giậu đông, thong thả ngắm núi Nam.
Picking chrysanthemums beneath the eastern fence, I leisurely gaze upon the southern mountain.
老人们在公园里悠然地散步,享受着晚年的时光。
Các cụ già thong thả dạo bước trong công viên, tận hưởng khoảng thời gian tuổi già.
Elderly people stroll leisurely in the park, enjoying their retirement years.
悠然自得的态度能让你在面对压力时保持冷静。
Thái độ ung dung tự tại có thể giúp bạn giữ được sự bình tĩnh khi đối mặt với áp lực.
A carefree and contented attitude can help you stay calm when facing pressure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây