转悠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "转悠" (zhuànyou) mang nghĩa "lảng vảng, đi lòng vòng", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 悠 (yōu - du): "thong thả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 转悠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lảng vảng, đi lòng vòng
Ví dụ (5)
晚饭后,我们去公园转悠了一圈。
Sau bữa tối, chúng tôi đi lòng vòng một vòng trong công viên.
After dinner, we took a stroll around the park.
有个可疑的人一直在大门口转悠。
Có một kẻ khả nghi cứ lảng vảng mãi ở cổng chính.
A suspicious person kept hanging around the main gate.
周末我喜欢在商场里随便转悠。
Cuối tuần tôi thích đi lòng vòng tùy ý trong trung tâm thương mại.
On weekends, I like to wander around the mall.
狗在饭桌底下转悠,等着捡掉下来的食物。
Con chó lảng vảng dưới gầm bàn ăn, chờ nhặt thức ăn rơi xuống.
The dog was loitering under the dinner table, waiting to snatch any food that fell.
他没事干,成天在街上转悠。
Anh ta không có việc gì làm, suốt ngày lảng vảng trên phố.
He has nothing to do and spends all day wandering the streets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây