悠悠
—
Gợi nhớ
Từ "悠悠" (yōuyōu) mang nghĩa "Đằng đẵng, mênh mang, nhàn nhã, xa xăm", kết hợp bởi 悠 (yōu - du): "thong thả" + 悠 (yōu - du): "thong thả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠). • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悠悠
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Đằng đẵng, mênh mang, nhàn nhã, xa xăm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây