ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悠悠
yōuyōu
Đằng đẵng, mênh mang, nhàn nhã, xa xăm
Hán việt: du du
—

Gợi nhớ

Từ "悠悠" (yōuyōu) mang nghĩa "Đằng đẵng, mênh mang, nhàn nhã, xa xăm", kết hợp bởi 悠 (yōu - du): "thong thả" + 悠 (yōu - du): "thong thả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠). • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠).

Thành phần cấu tạo

悠悠
yōuyōu
Đằng đẵng, mênh mang, nhàn nhã, xa xăm
悠
yōu • du
thong thả
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
悠
yōu • du
thong thả
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây