忽悠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "忽悠" (hūyou) mang nghĩa "lừa phỉnh, nói khoác lác gạt người", kết hợp bởi 忽 (hū - hốt): "lơ là" + 悠 (yōu - du): "thong thả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽). • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忽悠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lừa phỉnh, nói khoác lác gạt người
Ví dụ (5)
别忽悠我了,我知道真相。
Đừng có lừa phỉnh tôi nữa, tôi biết sự thật rồi.
Stop fooling me—I know the truth.
他被忽悠买了一部假手机。
Anh ấy bị lừa mua một chiếc điện thoại giả.
He was tricked into buying a fake phone.
那个推销员特别能忽悠。
Người nhân viên tiếp thị đó cực kỳ giỏi nói khoác gạt người.
That salesperson is especially good at sweet-talking people.
我差点儿就被他忽悠了。
Tôi suýt chút nữa thì bị anh ta lừa phỉnh rồi.
I almost got fooled by him.
别听他瞎说,他纯粹是在忽悠人。
Đừng nghe anh ta nói bậy, anh ta hoàn toàn chỉ đang lừa gạt người khác thôi.
Don't listen to his nonsense—he's just fooling people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây