ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
轻忽
qīng hū
xem nhẹ, lơ là
Hán việt: khinh hốt
—

Gợi nhớ

Từ "轻忽" (qīng hū) mang nghĩa "xem nhẹ, lơ là", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 忽 (hū - hốt): "lơ là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽).

Thành phần cấu tạo

轻忽
qīng hū
xem nhẹ, lơ là
轻
qīng • khinh
nhẹ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ (nằm bên trái)
圣
Thánh (giản thể) / âm đọc
Nhẹ nhàng (nằm bên phải)
忽
hū • hốt
lơ là
勿
Vật
Đừng (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:xem nhẹ, lơ là
Ví dụ (3)
ānquán安全shēngchǎn生产wèntí问题shìguānzhòngdà事关重大,juébù绝不néng能qīnghū轻忽。
Vấn đề sản xuất an toàn là tối quan trọng, tuyệt đối không thể xem nhẹ.
Workplace safety is a matter of great importance and must never be neglected.
rènhé任何xìjié细节de的qīnghū轻忽dōu都kěnéng可能dǎozhì导致zhěnggè整个xiàngmù项目de的shībài失败。
Bất kỳ sự khinh suất ở chi tiết nào cũng có thể dẫn đến thất bại của toàn bộ dự án.
Neglecting any detail could lead to the failure of the entire project.
duì对duìshǒu对手de的qīnghū轻忽shì是tā他shūdiào输掉zhè这chǎng场bǐsài比赛de的zhǔyào主要yuányīn原因。
Coi thường đối thủ là nguyên nhân chủ yếu khiến anh ta thua trận đấu này.
Underestimating his opponent was the main reason he lost this match.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây