轻忽
—
Gợi nhớ
Từ "轻忽" (qīng hū) mang nghĩa "xem nhẹ, lơ là", kết hợp bởi 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 忽 (hū - hốt): "lơ là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轻忽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xem nhẹ, lơ là
Ví dụ (3)
安全生产问题事关重大,绝不能轻忽。
Vấn đề sản xuất an toàn là tối quan trọng, tuyệt đối không thể xem nhẹ.
Workplace safety is a matter of great importance and must never be neglected.
任何细节的轻忽都可能导致整个项目的失败。
Bất kỳ sự khinh suất ở chi tiết nào cũng có thể dẫn đến thất bại của toàn bộ dự án.
Neglecting any detail could lead to the failure of the entire project.
对对手的轻忽是他输掉这场比赛的主要原因。
Coi thường đối thủ là nguyên nhân chủ yếu khiến anh ta thua trận đấu này.
Underestimating his opponent was the main reason he lost this match.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây