忽高忽低
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "忽高忽低" (hūgāo-hūdī) mang nghĩa "lúc cao lúc thấp, lên xuống thất thường", kết hợp bởi 忽 (hū - hốt): "lơ là" + 高 (gāo - cao): "cao" + 忽 (hū - hốt): "lơ là" + 低 (dī - đê): "Thấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽). • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忽高忽低
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:lúc cao lúc thấp, lên xuống thất thường
Ví dụ (5)
最近的天气真是奇怪,气温忽高忽低的。
Thời tiết dạo này thật kỳ lạ, nhiệt độ cứ lúc cao lúc thấp.
The weather lately has been really strange, with temperatures rising and falling unpredictably.
他的声音忽高忽低,听起来很不平静。
Giọng nói của anh ấy lúc cao lúc thấp, nghe có vẻ rất không bình tĩnh.
His voice kept rising and falling, and he sounded very unsettled.
爷爷的血压忽高忽低,需要按时吃药。
Huyết áp của ông nội lên xuống thất thường, cần phải uống thuốc đúng giờ.
Grandpa's blood pressure keeps fluctuating, so he needs to take his medicine on time.
那只风筝在空中忽高忽低地飞着。
Con diều đó bay trên không trung cứ lúc lên cao lúc xuống thấp.
That kite was flying up and down in the sky.
这只股票的价格最近忽高忽低,投资风险很大。
Giá của cổ phiếu này gần đây lên xuống thất thường, rủi ro đầu tư rất lớn.
The price of this stock has been fluctuating wildly lately, so the investment risk is very high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây