悠闲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "悠闲" (yōuxián) mang nghĩa "thư thái, nhàn nhã", kết hợp bởi 悠 (yōu - du): "thong thả" + 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠). • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 悠闲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thư thái, nhàn nhã
Ví dụ (5)
他过着悠闲的退休生活。
Ông ấy đang trải qua một cuộc sống hưu trí rất nhàn nhã.
He lives a leisurely retired life.
周末,我喜欢悠闲地喝咖啡、看书。
Cuối tuần, tôi thích thư thái uống cà phê và đọc sách.
On weekends, I like to drink coffee and read at a leisurely pace.
牛群在草地上悠闲地吃草。
Đàn bò đang nhàn nhã ăn cỏ trên bãi cỏ.
The cattle are grazing leisurely on the grassland.
他在海滩上悠闲地散步。
Anh ấy đang dạo bước một cách thư thái trên bãi biển.
He was taking a leisurely walk on the beach.
假期里,我们度过了一个悠闲的下午。
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã trải qua một buổi chiều thật thư thái.
During the holiday, we spent a leisurely afternoon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây