休闲
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "休闲" (xiūxián) mang nghĩa "giải trí", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 休闲
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:nghỉ ngơi giải trí, thư giãn, nhàn hạ, thường phục (quần áo).
Ví dụ (5)
这是一种很受欢迎的休闲方式。
Đây là một hình thức giải trí thư giãn rất được yêu thích.
This is a very popular way to relax.
周末大家都喜欢穿休闲装。
Cuối tuần mọi người đều thích mặc đồ thường phục (đồ thoải mái).
Everyone likes to wear casual clothes on weekends.
这里有一个专门的休闲区供员工休息。
Ở đây có một khu giải trí chuyên biệt để nhân viên nghỉ ngơi.
There is a designated lounge area here for employees to rest.
忙碌了一周,该去休闲一下了。
Bận rộn cả tuần rồi, nên đi thư giãn một chút thôi.
After a busy week, it's time to relax.
农业休闲旅游现在发展得很快。
Du lịch nghỉ dưỡng nông nghiệp hiện nay phát triển rất nhanh.
Agritourism is developing rapidly now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây