闲话
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "闲话" (xiánhuà) mang nghĩa "Chuyện phiếm, lời đàm tiếu", kết hợp bởi 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 闲话
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chuyện phiếm, chuyện gẫu, lời ra tiếng vào, điều tiếng, nói xấu sau lưng.
Ví dụ (5)
我们别说闲话了,谈正事吧。
Chúng ta đừng nói chuyện phiếm nữa, bàn chính sự đi.
Let's stop chatting and get down to business.
村里有些人在背后说她的闲话。
Trong thôn có vài người nói xấu (lời ra tiếng vào) sau lưng cô ấy.
Some people in the village gossip about her behind her back.
不要在意别人的闲话,做你自己。
Đừng để ý đến điều tiếng của người khác, hãy là chính mình.
Don't mind what other people say—just be yourself.
他们俩经常聚在一起拉闲话。
Hai người bọn họ thường xuyên tụ tập tám chuyện gẫu.
The two of them often get together to chat about everyday matters.
因为这件事,他惹了不少闲话。
Vì chuyện này mà anh ấy chuốc lấy không ít điều tiếng.
Because of this incident, he became the subject of a lot of gossip.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây