说闲话
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "说闲话" (shuō xiánhuà) mang nghĩa "nói chuyện phiếm, buôn chuyện", kết hợp bởi 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói" + 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说). • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 说闲话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nói chuyện phiếm, buôn chuyện
Ví dụ (5)
别在背后说别人的闲话。
Đừng buôn chuyện sau lưng người khác.
Don't gossip about other people behind their backs.
工作的时候不要说闲话。
Trong lúc làm việc không nên nói chuyện phiếm.
Don't gossip while you're working.
他们一有空就聚在一起说闲话。
Họ cứ rảnh rỗi là lại tụ tập cùng nhau buôn chuyện.
Whenever they have free time, they get together and gossip.
她怕村里的人会说闲话。
Cô ấy sợ những người trong làng sẽ nói ra nói vào.
She was afraid that the people in the village would gossip.
几位老人坐在大树下说闲话。
Vài cụ già đang ngồi dưới gốc cây lớn nói chuyện phiếm.
Several elderly people sat under the big tree chatting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây