悠游
—
Gợi nhớ
Từ "悠游" (yōu yóu) mang nghĩa "thong dong tự tại, ngao du nhàn nhã", kết hợp bởi 悠 (yōu - du): "thong thả" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悠游
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thong dong tự tại, ngao du nhàn nhã
Ví dụ (3)
鱼儿在清澈的水里悠游自在。
Những chú cá bơi lội thong dong tự tại trong làn nước trong vắt.
The fish swim leisurely and freely in the clear water.
退休后,他过上了悠游山水的生活。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã sống một cuộc đời thong dong ngao du sơn thủy.
After retiring, he lived a life of leisurely roaming among mountains and rivers.
假期里,我们悠游于各个古镇之间。
Trong kỳ nghỉ, chúng tôi thong thả ngao du giữa các thị trấn cổ.
During the holiday, we wandered leisurely from one ancient town to another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây