悠扬
—
Gợi nhớ
Từ "悠扬" (yōu yáng) mang nghĩa "du dương, thanh thoát", kết hợp bởi 悠 (yōu - du): "thong thả" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悠扬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:du dương, thanh thoát
Ví dụ (3)
远方传来悠扬的笛声,让人感到心情宁静。
Tiếng sáo du dương truyền lại từ xa, khiến người ta cảm thấy lòng yên bình.
The melodious sound of a flute drifted from afar, making people feel at peace.
音乐厅里回荡着悠扬的钢琴曲。
Trong phòng hòa nhạc vang vọng khúc nhạc piano du dương.
A melodious piano piece echoed through the concert hall.
这首歌曲旋律悠扬,深受大家喜爱。
Giai điệu bài hát này du dương, được mọi người vô cùng yêu thích.
This song has a melodious tune and is deeply loved by everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây