ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悠扬
yōu yáng
du dương, thanh thoát
Hán việt: du dương
—

Gợi nhớ

Từ "悠扬" (yōu yáng) mang nghĩa "du dương, thanh thoát", kết hợp bởi 悠 (yōu - du): "thong thả" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬).

Thành phần cấu tạo

悠扬
yōu yáng
du dương, thanh thoát
悠
yōu • du
thong thả
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
扬
yáng • dương
nâng lên
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Bay lên / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:du dương, thanh thoát
Ví dụ (3)
yuǎnfāng远方chuánlái传来yōuyáng悠扬de的díshēng笛声,ràng让rén人gǎndào感到xīnqíng心情níngjìng宁静。
Tiếng sáo du dương truyền lại từ xa, khiến người ta cảm thấy lòng yên bình.
The melodious sound of a flute drifted from afar, making people feel at peace.
yīnyuètīng音乐厅lǐ里huídàng回荡zhe着yōuyáng悠扬de的gāngqín钢琴qū曲。
Trong phòng hòa nhạc vang vọng khúc nhạc piano du dương.
A melodious piano piece echoed through the concert hall.
zhè这shǒu首gēqǔ歌曲xuánlǜ旋律yōuyáng悠扬,shēnshòu深受dàjiā大家xǐ'ài喜爱。
Giai điệu bài hát này du dương, được mọi người vô cùng yêu thích.
This song has a melodious tune and is deeply loved by everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây