忽视
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "忽视" (hūshì) mang nghĩa "bỏ qua, xem nhẹ", kết hợp bởi 忽 (hū - hốt): "lơ là" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忽: Khi trái tim (心) tự nhủ đừng (勿) để ý đến chuyện nhỏ nhặt khiến ta vô tình quên bẵng đi mất, đó là sự lơ là, bỗng nhiên (忽). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忽视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lơ là, coi nhẹ, bỏ qua, không chú ý, sao nhãng.
Ví dụ (5)
不要忽视身体发出的信号。
Đừng lơ là những tín hiệu mà cơ thể phát ra.
Don't ignore the signals your body is sending.
他只顾工作,忽视了家庭。
Anh ấy chỉ mải mê công việc mà sao nhãng gia đình.
He was so focused on work that he neglected his family.
这是一个不可忽视的问题。
Đây là một vấn đề không thể xem nhẹ (không thể bỏ qua).
This is a problem that cannot be ignored.
我们不能忽视细节。
Chúng ta không được bỏ qua các chi tiết.
We cannot ignore the details.
很多家长忽视了孩子的心理健康。
Rất nhiều phụ huynh đã lơ là sức khỏe tâm lý của con cái.
Many parents neglect their children's mental health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây