悠哉
—
Gợi nhớ
Từ "悠哉" (yōu zāi) mang nghĩa "nhàn nhã, ung dung tự tại", kết hợp bởi 悠 (yōu - du): "thong thả" + 哉 (zāi - tai): "(từ để bày tỏ cảm xúc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悠: Khi dáng người bước đi nhẹ nhàng (攸) và giữ cho trái tim (心) bình thản, ta sẽ cảm nhận được sự thong thả và lâu dài của thời gian (悠). • Chữ 哉: Đứng giữa vùng đất (土) cầm binh khí (戈) mở miệng (口) cất tiếng than vang vọng khắp trời (哉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悠哉
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhàn nhã, ung dung tự tại
Ví dụ (3)
他正悠哉地躺在沙滩上晒太阳。
Anh ấy đang nằm thong dong phơi nắng trên bãi cát.
He is lying leisurely on the beach soaking up the sun.
看着别人忙碌,他却过得十分悠哉。
Nhìn người khác bận rộn, anh ấy lại sống vô cùng nhàn nhã.
Watching others bustle about, he leads a very leisurely life instead.
周末的时候,悠哉地喝一杯咖啡是种享受。
Vào cuối tuần, nhàn nhã uống một ly cà phê quả là một sự tận hưởng.
On weekends, leisurely drinking a cup of coffee is a real treat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây