休閒
—
Gợi nhớ
Từ "休閒" (xiūxián) mang nghĩa "nghỉ ngơi, giải trí", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 閒 (xián - nhàn): "rảnh rỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 閒: Khép hai cánh cổng gỗ lại (門) ngồi ngắm ánh trăng sáng (月) chiếu qua khe cửa thật thanh thản và rảnh rỗi (閒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 休閒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Vi
Nghĩa:nghỉ ngơi, giải trí
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây