ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
休閒
xiūxián
nghỉ ngơi, giải trí
Hán việt: hưu nhàn
—

Gợi nhớ

Từ "休閒" (xiūxián) mang nghĩa "nghỉ ngơi, giải trí", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 閒 (xián - nhàn): "rảnh rỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 閒: Khép hai cánh cổng gỗ lại (門) ngồi ngắm ánh trăng sáng (月) chiếu qua khe cửa thật thanh thản và rảnh rỗi (閒).

Thành phần cấu tạo

休閒
xiūxián
nghỉ ngơi, giải trí
休
xiū • hưu
Nghỉ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây (bên phải)
閒
xián • nhàn
rảnh rỗi
門
Bộ Môn
Cánh cổng, cửa hai cánh (bao phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây