ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辨析
biàn xī
phân biệt và phân tích làm rõ
Hán việt: biện tích
—

Gợi nhớ

Từ "辨析" (biàn xī) mang nghĩa "phân biệt và phân tích làm rõ", kết hợp bởi 辨 (biàn - biện): "phân biệt" + 析 (xī - tích): "Phân tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辨: Dùng dao (刂) chia (辡) rõ hai bên, nhận diện đúng sai, phân biệt (辨). • Chữ 析: Dùng lưỡi rìu sắc (斤) bổ tách khúc gỗ (木) ra từng thớ nhỏ để mổ xẻ, phân tích tường tận (析).

Thành phần cấu tạo

辨析
biàn xī
phân biệt và phân tích làm rõ
辨
biàn • biện
phân biệt
辡
Biện
Hai bên tranh luận
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (phía giữa)
析
xī • tích
Phân tích
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:phân biệt và phân tích làm rõ
Ví dụ (3)
lǎoshī老师nàixīn耐心de地wèi为wǒmen我们biànxī辨析le了zhè这liǎng两gè个jìnyìcí近义词de的yòngfǎ用法chāyì差异。
Thầy giáo kiên trì giúp chúng tôi phân tích làm rõ sự khác biệt trong cách dùng của hai từ gần nghĩa này.
The teacher patiently analyzed the difference in usage of these two synonyms for us.
zài在xuéshù学术yánjiū研究zhōng中,duì对héxīn核心gàiniàn概念jìnxíng进行biànxī辨析shì是fēicháng非常bìyào必要de的。
Trong nghiên cứu học thuật, việc phân tích làm rõ các khái niệm cốt lõi là cực kỳ cần thiết.
In academic research, it is essential to differentiate and analyze core concepts.
wǒmen我们xūyào需要zǐxì仔细biànxī辨析zhēn真wěi伪,bìmiǎn避免shàngdàng上当shòupiàn受骗。
Chúng ta cần phân biệt kỹ thật giả để tránh bị mắc lừa.
We need to carefully distinguish truth from falsehood to avoid being deceived.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây