辨别
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辨别" (biànbié) mang nghĩa "phân biệt, nhận ra sự khác nhau", kết hợp bởi 辨 (biàn - biện): "phân biệt" + 别 (bié - biệt): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辨: Dùng dao (刂) chia (辡) rõ hai bên, nhận diện đúng sai, phân biệt (辨). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辨别
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phân biệt, nhận ra sự khác nhau
Ví dụ (5)
在茂密的森林里,人们很容易迷路,很难辨别方向。
Trong khu rừng rậm rạp, mọi người rất dễ lạc đường, rất khó phân biệt phương hướng.
In a dense forest, people can easily get lost and have difficulty telling direction.
消费者需要学会辨别商品的真伪,以免上当受骗。
Người tiêu dùng cần học cách phân biệt thật giả của hàng hóa để tránh bị lừa gạt.
Consumers need to learn how to tell whether products are genuine or fake so as not to be deceived.
父母应该从小教育孩子辨别是非的能力。
Cha mẹ nên giáo dục cho trẻ khả năng phân biệt đúng sai từ khi còn nhỏ.
Parents should teach their children from an early age how to distinguish right from wrong.
这对双胞胎长得太像了,我实在无法辨别谁是哥哥,谁是弟弟。
Cặp sinh đôi này trông giống nhau quá, tôi thực sự không thể phân biệt được ai là anh, ai là em.
These twins look so much alike that I really can't tell which one is the older brother and which is the younger.
有些动物视力不好,主要通过气味来辨别同伴。
Một số loài động vật có thị lực kém, chủ yếu thông qua mùi hương để nhận ra đồng loại.
Some animals have poor eyesight and mainly identify their companions by smell.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây