解析
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "解析" (jiěxī) mang nghĩa "phân tích, giải thích, giải mã", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 析 (xī - tích): "Phân tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 析: Dùng lưỡi rìu sắc (斤) bổ tách khúc gỗ (木) ra từng thớ nhỏ để mổ xẻ, phân tích tường tận (析).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phân tích, giải thích, giải mã
Ví dụ (5)
老师为我们解析了这首古诗的含义。
Thầy giáo đã phân tích và giải thích ý nghĩa của bài thơ cổ này cho chúng tôi.
The teacher analyzed the meaning of this ancient poem for us.
域名解析失败,导致网站无法访问。
Phân giải tên miền thất bại, dẫn đến trang web không thể truy cập được.
The domain name resolution failed, making the website inaccessible.
这份报告详细解析了当前的市场趋势。
Bản báo cáo này đã phân tích chi tiết xu hướng thị trường hiện tại.
This report provides a detailed analysis of current market trends.
科学家们成功解析了这种病毒的基因组。
Các nhà khoa học đã giải mã thành công bộ gen của loại virus này.
Scientists successfully sequenced the genome of this virus.
影评人对这部电影的情节进行了深度解析。
Nhà phê bình phim đã tiến hành phân tích sâu sắc cốt truyện của bộ phim này.
The critics conducted an in-depth analysis of the film's plot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây