ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
解析
jiěxī
phân tích, giải thích, giải mã
Hán việt: giải tích
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "解析" (jiěxī) mang nghĩa "phân tích, giải thích, giải mã", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 析 (xī - tích): "Phân tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 析: Dùng lưỡi rìu sắc (斤) bổ tách khúc gỗ (木) ra từng thớ nhỏ để mổ xẻ, phân tích tường tận (析).

Thành phần cấu tạo

解析
jiěxī
phân tích, giải thích, giải mã
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)
析
xī • tích
Phân tích
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phân tích, giải thích, giải mã
Ví dụ (5)
lǎoshī老师wèi为wǒmen我们jiěxī解析le了zhè这shǒu首gǔshī古诗de的hányì含义。
Thầy giáo đã phân tích và giải thích ý nghĩa của bài thơ cổ này cho chúng tôi.
The teacher analyzed the meaning of this ancient poem for us.
yùmíng域名jiěxī解析shībài失败,dǎozhì导致wǎngzhàn网站wúfǎ无法fǎngwèn访问。
Phân giải tên miền thất bại, dẫn đến trang web không thể truy cập được.
The domain name resolution failed, making the website inaccessible.
zhè这fèn份bàogào报告xiángxì详细jiěxī解析le了dāngqián当前de的shìchǎng市场qūshì趋势。
Bản báo cáo này đã phân tích chi tiết xu hướng thị trường hiện tại.
This report provides a detailed analysis of current market trends.
kēxuéjiā科学家men们chénggōng成功jiěxī解析le了zhè这zhǒng种bìngdú病毒de的jīyīnzǔ基因组。
Các nhà khoa học đã giải mã thành công bộ gen của loại virus này.
Scientists successfully sequenced the genome of this virus.
yǐngpíngrén影评人duì对zhè这bù部diànyǐng电影de的qíngjié情节jìnxíng进行le了shēndù深度jiěxī解析。
Nhà phê bình phim đã tiến hành phân tích sâu sắc cốt truyện của bộ phim này.
The critics conducted an in-depth analysis of the film's plot.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây