辨认
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "辨认" (biànrèn) mang nghĩa "nhận ra", kết hợp bởi 辨 (biàn - biện): "phân biệt" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辨: Dùng dao (刂) chia (辡) rõ hai bên, nhận diện đúng sai, phân biệt (辨). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 辨认
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhận diện, nhận ra, nhận biết (chữ viết, khuôn mặt, dấu vết), xác định danh tính.
Ví dụ (5)
他的字迹太潦草,很难辨认。
Chữ viết của anh ấy ngoáy quá, rất khó nhận ra (dịch được).
His handwriting is too sloppy to recognize.
警方请目击者前来辨认嫌疑人。
Cảnh sát mời nhân chứng đến để nhận diện nghi phạm.
The police asked witnesses to come and identify the suspect.
在大雾中,很难辨认前面的路。
Trong sương mù dày đặc, rất khó nhận biết con đường phía trước.
In the thick fog, it was hard to make out the road ahead.
虽然多年没见,但我还是一眼就辨认出了他。
Tuy nhiều năm không gặp, nhưng tôi vẫn nhận ra anh ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Although I hadn't seen him for many years, I still recognized him at a glance.
专家正在辨认这幅古画的真伪。
Chuyên gia đang xác định (nhận diện) tính thật giả của bức tranh cổ này.
Experts are determining whether this ancient painting is authentic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây