数据分析
—
Gợi nhớ
Từ "数据分析" (Shùjù fēnxī) mang nghĩa "Phân tích dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 分 (fēn - phân): "xu" + 析 (xī - tích): "Phân tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 析: Dùng lưỡi rìu sắc (斤) bổ tách khúc gỗ (木) ra từng thớ nhỏ để mổ xẻ, phân tích tường tận (析).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 数据分析
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phân tích dữ liệu
Ví dụ (3)
HR用数据分析找出离职率上升的原因。
HR dùng phân tích dữ liệu để tìm nguyên nhân tỷ lệ nghỉ việc tăng.
HR uses data analysis to find out the reason for the rising turnover rate.
数据分析可以帮助公司优化招聘渠道。
Phân tích dữ liệu có thể giúp công ty tối ưu kênh tuyển dụng.
Data analysis can help the company optimize recruitment channels.
她负责整理员工满意度的数据分析报告。
Cô ấy phụ trách sắp xếp báo cáo phân tích dữ liệu về mức độ hài lòng của nhân viên.
She is responsible for compiling the data analysis report on employee satisfaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây