ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
分析员
fēnxī yuán
Chuyên gia phân tích
Hán việt: phân tích viên
—

Gợi nhớ

Từ "分析员" (fēnxī yuán) mang nghĩa "Chuyên gia phân tích", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 析 (xī - tích): "Phân tích" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 析: Dùng lưỡi rìu sắc (斤) bổ tách khúc gỗ (木) ra từng thớ nhỏ để mổ xẻ, phân tích tường tận (析). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).

Thành phần cấu tạo

分析员
fēnxī yuán
Chuyên gia phân tích
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
析
xī • tích
Phân tích
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chuyên gia phân tích
Ví dụ (3)
fùzé负责gāi该xiàngmù项目de的fēnxīyuán分析员jùbèi具备fēngfù丰富de的hángyè行业jīngyàn经验,nénggòu能够gāoxiào高效chǔlǐ处理gèlèi各类tūfā突发wèntí问题。
Chuyên gia phân tích phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The analyst in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle unexpected issues.
zài在měi每zhōu周de的bùmén部门lìhuì例会shàng上,fēnxīyuán分析员dōu都huì会xiángxì详细huìbào汇报dāngqián当前de的gōngzuò工作jìndù进度yǔ与zhòngdiǎn重点shìxiàng事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, chuyên gia phân tích đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the analyst reports in detail on current work progress and key matters.
gōngsī公司wèi为xīn新rùzhí入职de的fēnxīyuán分析员ānpái安排le了xìtǒng系统de的gǎngwèi岗位péixùn培训,bāngzhù帮助qí其kuàisù快速shúxī熟悉yèwù业务liúchéng流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho chuyên gia phân tích mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for newly hired analysts to help them quickly get familiar with business processes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây