分析员
—
Gợi nhớ
Từ "分析员" (fēnxī yuán) mang nghĩa "Chuyên gia phân tích", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 析 (xī - tích): "Phân tích" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 析: Dùng lưỡi rìu sắc (斤) bổ tách khúc gỗ (木) ra từng thớ nhỏ để mổ xẻ, phân tích tường tận (析). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 分析员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyên gia phân tích
Ví dụ (3)
负责该项目的分析员具备丰富的行业经验,能够高效处理各类突发问题。
Chuyên gia phân tích phụ trách dự án này có kinh nghiệm phong phú trong ngành, có thể xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh.
The analyst in charge of this project has extensive industry experience and can efficiently handle unexpected issues.
在每周的部门例会上,分析员都会详细汇报当前的工作进度与重点事项。
Trong cuộc họp định kỳ hằng tuần của bộ phận, chuyên gia phân tích đều báo cáo chi tiết tiến độ công việc hiện tại và các hạng mục trọng tâm.
At the weekly department meeting, the analyst reports in detail on current work progress and key matters.
公司为新入职的分析员安排了系统的岗位培训,帮助其快速熟悉业务流程。
Công ty đã sắp xếp chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản cho chuyên gia phân tích mới nhận việc để giúp họ nhanh chóng làm quen với quy trình.
The company arranged systematic on-the-job training for newly hired analysts to help them quickly get familiar with business processes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây