ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
灰暗
huī àn
xám xịt, u ám, tăm tối
Hán việt: hôi ám
—

Gợi nhớ

Từ "灰暗" (huī àn) mang nghĩa "xám xịt, u ám, tăm tối", kết hợp bởi 灰 (huī - hôi): "Tro" + 暗 (àn - ám): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗).

Thành phần cấu tạo

灰暗
huī àn
xám xịt, u ám, tăm tối
灰
huī • hôi
Tro
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
暗
àn • ám
tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây