灰暗
—
Gợi nhớ
Từ "灰暗" (huī àn) mang nghĩa "xám xịt, u ám, tăm tối", kết hợp bởi 灰 (huī - hôi): "Tro" + 暗 (àn - ám): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灰暗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:xám xịt, u ám, tăm tối
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây