割断
—
Gợi nhớ
Từ "割断" (gē duàn) mang nghĩa "Cắt đứt, chia cắt", kết hợp bởi 割 (gē - cát): "Cắt" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 割断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cắt đứt, chia cắt
Ví dụ (3)
这场战争割断了两个地区之间原本紧密的贸易联系。
Cuộc chiến này đã cắt đứt mối liên hệ thương mại vốn rất chặt chẽ giữa hai khu vực.
This war severed the once close trade ties between the two regions.
任何人都无法割断我们与祖国的血肉联系。
Không một ai có thể cắt đứt mối liên kết ruột thịt của chúng tôi với Tổ quốc.
No one can sever the flesh and blood connection between us and our motherland.
他决定与过去的荒唐生活彻底割断关系。
Anh ấy quyết định cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ với cuộc sống hoang đường trong quá khứ.
He decided to completely sever ties with his absurd past life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây