分割
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "分割" (fēngē) mang nghĩa "chia tách, phân chia, cắt ra", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 割 (gē - cát): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chia tách, phân chia, cắt ra
Ví dụ (5)
他们离婚后,对财产进行了分割。
Sau khi ly hôn, họ đã tiến hành phân chia tài sản.
After their divorce, they divided their property.
他把电脑硬盘分割成三个区。
Anh ấy đã chia ổ cứng máy tính thành ba phân vùng.
He partitioned the computer hard drive into three sections.
这个大房间被分割成了两个小办公室。
Căn phòng lớn này đã được chia tách thành hai văn phòng nhỏ.
This large room was divided into two small offices.
几家大公司试图分割这个新兴市场。
Vài công ty lớn đang cố gắng phân chia thị trường mới nổi này.
Several large companies are trying to carve up this emerging market.
他的时间被各项琐碎的工作分割得很零碎。
Thời gian của anh ấy bị các công việc lặt vặt chia cắt rất vụn vặt.
His time is fragmented by all kinds of trivial tasks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây