自爱自叹
—
Gợi nhớ
Từ "自爱自叹" (zì ài zì tàn) mang nghĩa "Tự ái tự thán, tự xót thương và tự thở dài cho số phận mình", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 爱 (ài - ái): "yêu" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 叹 (tàn - thán): "Thở dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 叹: Mở miệng (口) hết lần này lại (又) đến lần khác buông tiếng thở não nề vì tiếc nuối chính là đang thở dài, than vãn (叹).
Thành phần cấu tạo
自爱自叹
Tự ái tự thán, tự xót thương và tự thở dài cho số phận mình
自
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
爱
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)
自
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
叹
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
又
Bộ Hựu
Lại / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 自爱自叹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tự ái tự thán, tự xót thương và tự thở dài cho số phận mình
Ví dụ (3)
与其坐在角落里自爱自叹,不如站起来寻找解决办法。
Thay vì ngồi trong góc tự xót thương và thở ngắn than dài, chi bằng đứng dậy tìm cách giải quyết.
Rather than sitting in a corner indulging in self-pity, it is better to stand up and look for a solution.
失败之后他一直自爱自叹,陷入了消极的情绪中。
Sau thất bại, anh ấy cứ suốt ngày tự thương tự than, chìm trong cảm xúc tiêu cực.
After failing, he kept wallowing in self-pity and fell into negative emotions.
命运需要自己去把握,而不是靠自爱自叹来改变。
Vận mệnh cần tự mình nắm bắt lấy, chứ không phải dựa vào việc tự thương tự than để thay đổi.
Fate needs to be grasped by oneself, rather than changed by wallowing in self-pity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây