小圈子
—
Gợi nhớ
Từ "小圈子" (xiǎo quān zi) mang nghĩa "Nhóm nhỏ, cánh hẩu, hội nhóm cục bộ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 圈 (quān / juàn / juān - khuyên): "vòng tròn" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 圈: Dùng hàng rào vây quanh (囗) những vật đang cuộn tròn (卷) bên trong để tạo thành một vòng tròn khép kín hoặc chuồng nhốt (圈). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小圈子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhóm nhỏ, cánh hẩu, hội nhóm cục bộ
Ví dụ (3)
在公司里搞小圈子会影响团队的团结。
Việc lập bè phái nhóm nhỏ trong công ty sẽ ảnh hưởng đến sự đoàn kết của tập thể.
Forming cliques in the company will undermine team unity.
他性格内向,只喜欢在自己的小圈子里活动。
Anh ấy tính cách hướng nội, chỉ thích hoạt động trong nhóm bạn nhỏ của riêng mình.
He has an introverted personality and only likes to socialize within his own small circle.
打破小圈子的界限,才能接触到更多不同背景的人。
Chỉ có phá vỡ ranh giới của nhóm nhỏ cục bộ mới tiếp xúc được với nhiều người từ các hoàn cảnh khác nhau hơn.
Only by breaking out of the boundaries of one's small circle can one come into contact with more people from diverse backgrounds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây