低级趣味
—
Gợi nhớ
Từ "低级趣味" (dī jí qù wèi) mang nghĩa "Sở thích tầm thường, thị hiếu thấp kém, thói quen thô tục", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ" + 趣 (qù - thú): "hứng thú" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
低级趣味
Sở thích tầm thường, thị hiếu thấp kém, thói quen thô tục
Phân tích từ 低级趣味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sở thích tầm thường, thị hiếu thấp kém, thói quen thô tục
Ví dụ (3)
我们应该远离低级趣味,追求高尚的精神生活。
Chúng ta nên tránh xa những sở thích tầm thường thấp kém, theo đuổi đời sống tinh thần cao đẹp.
We should stay away from vulgar tastes and pursue a noble spiritual life.
这部电影充满了低级趣味,不适合青少年观看。
Bộ phim này đầy những chi tiết dung tục tầm thường, không thích hợp cho thanh thiếu niên xem.
This movie is full of vulgar taste and is not suitable for teenagers to watch.
讲一些粗俗的笑话只是低级趣味的表现。
Kể những câu chuyện cười thô tục chỉ là biểu hiện của thị hiếu thấp kém.
Telling crude jokes is merely a display of low taste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây