咋咋呼呼
—
Gợi nhớ
Từ "咋咋呼呼" (zhā zhā hū hū) mang nghĩa "La lối om sòm, la toáng lên", kết hợp bởi 咋 (zǎ - trá): "làm sao" + 咋 (zǎ - trá): "làm sao" + 呼 (hū - hô): "gọi" + 呼 (hū - hô): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 咋: Bất chợt (乍) mở miệng (口) thốt lên câu hỏi đầy ngạc nhiên khi gặp chuyện lạ lùng mang nghĩa là làm sao, thế nào (咋). • Chữ 咋: Bất chợt (乍) mở miệng (口) thốt lên câu hỏi đầy ngạc nhiên khi gặp chuyện lạ lùng mang nghĩa là làm sao, thế nào (咋). • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 咋咋呼呼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:La lối om sòm, la toáng lên
Ví dụ (3)
他这人就是喜欢咋咋呼呼的,其实没什么真本事。
Tính anh ta vốn thích la lối om sòm làm màu thế thôi, thực ra chẳng có bản lĩnh thật sự gì.
He's just the type who likes to bluster and make a fuss, when in fact he has no real ability.
别一遇到点小事就咋咋呼呼的,冷静一点。
Đừng gặp chút chuyện nhỏ đã la toáng lên, bình tĩnh một chút đi.
Don't make a huge fuss over every little thing; calm down a bit.
门外传来一阵咋咋呼呼的叫喊声,不知道发生了什么。
Bên ngoài cửa truyền vào tiếng la hét om sòm, không biết đã xảy ra chuyện gì.
Loud, clamorous shouting came from outside the door, and no one knew what had happened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây