装腔作势
—
Gợi nhớ
Từ "装腔作势" (zhuāng qiāng zuò shì) mang nghĩa "làm bộ làm tịch, màu mè, lên mặt", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 腔 (qiāng - xoang): "khoang" + 作 (zuò - tác): "làm" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 腔: Phần khoảng trống rỗng (空) bên trong lồng ngực cơ thể (月) nơi phát ra giọng nói và điệu bộ được gọi là khoang (腔). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
装腔作势
làm bộ làm tịch, màu mè, lên mặt
Phân tích từ 装腔作势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:làm bộ làm tịch, màu mè, lên mặt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây