沉浮
—
Gợi nhớ
Từ "沉浮" (chén fú) mang nghĩa "chìm nổi, thăng trầm", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 浮 (fú - phù): "nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沉浮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:chìm nổi, thăng trầm
Ví dụ (3)
他在商海中沉浮多年,积累了丰富的创业经验。
Chìm nổi nhiều năm trên thương trường, anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm khởi nghiệp phong phú.
Having weathered the ups and downs of the business world for many years, he has accumulated rich entrepreneurial experience.
历史的沉浮让人感叹国家的兴衰。
Sự thăng trầm của lịch sử khiến người ta không khỏi cảm thán về sự hưng thịnh và suy vong của quốc gia.
The vicissitudes of history make people sigh over the rise and fall of nations.
不论命运如何沉浮,我们都要保持乐观的心态。
Dù vận mệnh thăng trầm thế nào, chúng ta đều phải giữ vững thái độ lạc quan.
No matter what ups and downs fate brings, we must maintain an optimistic mindset.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây