ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沉浮
chén fú
chìm nổi, thăng trầm
Hán việt: trầm phù
—

Gợi nhớ

Từ "沉浮" (chén fú) mang nghĩa "chìm nổi, thăng trầm", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 浮 (fú - phù): "nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮).

Thành phần cấu tạo

沉浮
chén fú
chìm nổi, thăng trầm
沉
chén • trầm
Chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
浮
fú • phù
nổi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
孚
Phù
Tin / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:chìm nổi, thăng trầm
Ví dụ (3)
tā他zài在shānghǎi商海zhōng中chénfú沉浮duōnián多年,jīlěi积累le了fēngfù丰富de的chuàngyè创业jīngyàn经验。
Chìm nổi nhiều năm trên thương trường, anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm khởi nghiệp phong phú.
Having weathered the ups and downs of the business world for many years, he has accumulated rich entrepreneurial experience.
lìshǐ历史de的chénfú沉浮ràng让rén人gǎntàn感叹guójiā国家de的xīngshuāi兴衰。
Sự thăng trầm của lịch sử khiến người ta không khỏi cảm thán về sự hưng thịnh và suy vong của quốc gia.
The vicissitudes of history make people sigh over the rise and fall of nations.
búlùn不论mìngyùn命运rúhé如何chénfú沉浮,wǒmen我们dōu都yào要bǎochí保持lèguān乐观de的xīntài心态。
Dù vận mệnh thăng trầm thế nào, chúng ta đều phải giữ vững thái độ lạc quan.
No matter what ups and downs fate brings, we must maintain an optimistic mindset.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây