ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
力戒 (lì jiè)
lì jiè
Ra sức tránh, triệt để kiêng kỵ
Hán việt: lực giới
—

Gợi nhớ

Từ "力戒 (lì jiè)" (lì jiè) nghĩa là "Ra sức tránh, triệt để kiêng kỵ", ghép bởi: 力 (lì): Sức mạnh + 戒 (jiè): răn.

Thành phần cấu tạo

力戒 (lì jiè)
lì jiè
Ra sức tránh, triệt để kiêng kỵ
力
戈
廾

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Ra sức tránh, triệt để kiêng kỵ
Ví dụ (3)
xiě写wénzhāng文章shí时yào要lì力jiè戒kōnghuà空话,duō多xiě写yìxiē一些shíjì实际nèiróng内容。
Khi viết văn cần cố gắng tránh nói suông, hãy viết nhiều nội dung thực tế hơn.
When writing articles, one should strictly avoid empty talk and write more practical content.
wǒmen我们zài在gōngzuò工作zhōng中lì力jiè戒jiāo'àozìmǎn骄傲自满,shíkè时刻bǎochí保持qiānxū谦虚。
Chúng ta phải ra sức tránh kiêu ngạo tự mãn trong công việc, luôn luôn giữ thái độ khiêm tốn.
In our work, we must strictly guard against arrogance and complacency, and remain modest at all times.
lǐngdǎo领导gànbù干部yīngdāng应当lì力jiè戒xíngshìzhǔyì形式主义,zhēnzhèng真正wèi为qúnzhòng群众jiějué解决wèntí问题。
Cán bộ lãnh đạo nên triệt để tránh chủ nghĩa hình thức, thực sự giải quyết vấn đề cho quần chúng.
Leading cadres should strictly avoid formalism and genuinely solve problems for the public.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây