病榻
—
Gợi nhớ
Từ "病榻" (bìng tà) mang nghĩa "Giường bệnh", kết hợp bởi 病 (bìng - bệnh): "bệnh" + 榻 (tà - tháp): "Giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病). • Chữ 榻: Chiếc giường gỗ thấp (木) nơi người ta ngả lưng nghỉ ngơi sau ngày dài (日) êm ái như nằm trên lông vũ (羽) là chiếc sập, giường hẹp (榻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 病榻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giường bệnh
Ví dụ (3)
祖父在病榻上度过了他人生最后的时光。
Ông nội đã trải qua những năm tháng cuối cùng của cuộc đời trên giường bệnh.
Grandfather spent the final days of his life on his sickbed.
她常年守护在生病母亲的病榻旁,非常孝顺。
Cô ấy quanh năm túc trực bên giường bệnh của người mẹ đau ốm, vô cùng hiếu thảo.
Very filial, she stayed by her ailing mother's sickbed year after year.
医生每天都会来到病榻前观察患者的病情变化。
Mỗi ngày bác sĩ đều đến trước giường bệnh để theo dõi sự thay đổi bệnh tình của bệnh nhân.
Every day, the doctor comes to the bedside to observe changes in the patient's condition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây