捉拿
—
Gợi nhớ
Từ "捉拿" (zhuō ná) mang nghĩa "Bắt giữ, truy bắt", kết hợp bởi 捉 (zhuō - tróc): "bắt lấy" + 拿 (ná - nã): "cầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捉: Vừa dùng đôi chân đuổi theo sát nút (足) vừa nhanh nhẹn vươn bàn tay ra (扌) để chộp và bắt lấy mục tiêu (捉). • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捉拿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bắt giữ, truy bắt
Ví dụ (3)
警方正在全力捉拿那名在逃的嫌疑人。
Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt nghi phạm đang bỏ trốn đó.
The police are going all out to apprehend the suspect at large.
法网恢恢,疏而不漏,罪犯终将被捉拿归案。
Lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt, tội phạm cuối cùng cũng sẽ bị bắt giữ quy án.
The long arm of the law leaves no one unpunished; the criminal will eventually be brought to justice.
朝廷下令全国捉拿这个叛贼。
Triều đình hạ lệnh cho cả nước truy bắt tên phản tặc này.
The imperial court issued a nationwide order to capture this traitor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây