ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
加拿大
Jiānádà
Canada
Hán việt: gia nã đại
—

Gợi nhớ

Từ "加拿大" (Jiānádà) mang nghĩa "Canada", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 拿 (ná - nã): "cầm" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

加拿大
Jiānádà
Canada
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
拿
ná • nã
cầm
合
Chữ Hợp
Chụm lại, khép kín (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (phía dưới)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Canada
Ví dụ (3)
dìtú地图shàng上kěyǐ可以qīngchu清楚kàndào看到jiānádà加拿大。
Có thể thấy rõ Canada trên bản đồ.
You can clearly see Canada on the map.
wǒ我xiǎng想liǎojiě了解jiānádà加拿大de的qiānzhèng签证zhèngcè政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Canada.
I would like to learn about Canada's visa policy.
tāmen他们cóng从jiānádà加拿大jìnkǒu进口le了yì一pī批shāngpǐn商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Canada.
They imported a batch of goods from Canada.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây