拿出
—
Gợi nhớ
Từ "拿出" (náchū) mang nghĩa "lấy ra", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拿出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lấy ra
Ví dụ (3)
他从包里拿出一本书。
Anh ấy lấy ra một cuốn sách từ trong cặp.
He took a book out of his bag.
请拿出你的学生证。
Hãy lấy thẻ học sinh của bạn ra.
Please take out your student ID.
她拿出手机给妈妈打电话。
Cô ấy lấy điện thoại ra gọi cho mẹ.
She took out her phone to call her mom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây