桑拿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "桑拿" (sāngná) mang nghĩa "xông hơi, phòng tắm hơi (sauna)", kết hợp bởi 桑 (sāng - tang): "Cây dâu" + 拿 (ná - nã): "cầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 桑: Nhiều bàn tay (叒) thoăn thoắt hái lá trên cành cây gỗ (木) mang về nuôi tằm dệt lụa, đó là cây dâu tằm (桑). • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 桑拿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xông hơi, phòng tắm hơi (sauna)
Ví dụ (5)
运动后去洗个桑拿很舒服。
Sau khi tập thể dục đi xông hơi rất thoải mái.
It feels great to take a sauna after exercising.
这家酒店有一个免费的桑拿房。
Khách sạn này có một phòng xông hơi miễn phí.
This hotel has a free sauna room.
他因为太累了,决定去蒸桑拿放松一下。
Vì quá mệt mỏi, anh ấy quyết định đi xông hơi để thư giãn một chút.
He was so tired that he decided to relax by taking a sauna.
桑拿对促进血液循环很有好处。
Xông hơi rất có lợi cho việc thúc đẩy tuần hoàn máu.
Sauna is very beneficial for promoting blood circulation.
我们周末一起去洗桑拿吧。
Cuối tuần chúng ta cùng đi xông hơi nhé.
Let's go take a sauna together this weekend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây