捕捉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "捕捉" (bǔzhuō) mang nghĩa "bắt lấy, nắm bắt", kết hợp bởi 捕 (bǔ - bổ): "Bắt" + 捉 (zhuō - tróc): "bắt lấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捕: Đưa bàn tay (扌) chộp nhanh như nhổ mầm cây vừa nhú trên ruộng (甫) để vây bắt, tóm gọn mục tiêu (捕). • Chữ 捉: Vừa dùng đôi chân đuổi theo sát nút (足) vừa nhanh nhẹn vươn bàn tay ra (扌) để chộp và bắt lấy mục tiêu (捉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 捕捉
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt, tóm, nắm bắt (cơ hội, thông tin, khoảnh khắc), chộp lấy.
Ví dụ (5)
摄影师敏锐地捕捉到了这感人的一幕。
Nhiếp ảnh gia đã nhạy bén bắt trọn được khoảnh khắc cảm động này.
The photographer keenly captured this touching moment.
这种雷达可以捕捉到微弱的信号。
Loại radar này có thể bắt được những tín hiệu yếu ớt.
This radar can detect faint signals.
猫是捕捉老鼠的能手。
Mèo là tay cao thủ bắt chuột.
Cats are experts at catching mice.
我们要善于捕捉市场上的商业机会。
Chúng ta phải giỏi nắm bắt các cơ hội kinh doanh trên thị trường.
We should be good at spotting business opportunities in the market.
作家的灵感往往是在一瞬间捕捉到的。
Cảm hứng của nhà văn thường được nắm bắt trong một khoảnh khắc.
A writer's inspiration is often caught in a single instant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây