被捕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "被捕" (bèibǔ) mang nghĩa "bị bắt, bị bắt giữ", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 捕 (bǔ - bổ): "Bắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 捕: Đưa bàn tay (扌) chộp nhanh như nhổ mầm cây vừa nhú trên ruộng (甫) để vây bắt, tóm gọn mục tiêu (捕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 被捕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị bắt, bị bắt giữ
Ví dụ (5)
那个小偷昨天被捕了。
Tên trộm đó đã bị bắt vào hôm qua.
The thief was arrested yesterday.
嫌疑犯在机场被捕。
Kẻ tình nghi đã bị bắt tại sân bay.
The suspect was arrested at the airport.
他因为抢劫而被捕。
Anh ta bị bắt giữ vì tội cướp giật.
He was arrested for robbery.
杀人犯终于被捕归案了。
Kẻ sát nhân cuối cùng cũng đã bị bắt quy án.
The murderer was finally brought to justice.
几名抗议者在冲突中被捕。
Vài người biểu tình đã bị bắt trong cuộc xung đột.
Several protesters were arrested during the clash.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây