逮捕
方
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Từ "逮捕" (dàibǔ) mang nghĩa "Bắt giữ", kết hợp bởi 逮 (dǎi / dài - đãi): "bắt giữ" + 捕 (bǔ - bổ): "Bắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逮: Bước chân rượt đuổi trên đường (辶) cho đến khi đuổi kịp và tóm được (隶) kẻ bỏ trốn là hành động bắt giữ (逮). • Chữ 捕: Đưa bàn tay (扌) chộp nhanh như nhổ mầm cây vừa nhú trên ruộng (甫) để vây bắt, tóm gọn mục tiêu (捕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 逮捕
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt giữ, bắt bớ, tróc nã (thường có lệnh).
Ví dụ (5)
警方已经发出了逮捕令。
Cảnh sát đã phát lệnh bắt giữ.
The police have already issued an arrest warrant.
嫌疑人因涉嫌诈骗被正式逮捕。
Nghi phạm đã bị bắt giữ chính thức vì tình nghi lừa đảo.
The suspect was formally arrested on suspicion of fraud.
他在机场企图逃跑时被当场逮捕。
Hắn ta bị bắt giữ ngay tại chỗ khi đang mưu toan bỏ trốn ở sân bay.
He was arrested on the spot while trying to escape at the airport.
抗拒逮捕只会加重你的罪行。
Chống người thi hành công vụ (kháng cự bắt giữ) chỉ làm tội trạng của anh thêm nặng mà thôi.
Resisting arrest will only worsen your charges.
这名通缉犯在潜逃多年后终于被逮捕归案。
Tên tội phạm bị truy nã này sau nhiều năm lẩn trốn cuối cùng cũng bị bắt quy án.
After years on the run, the wanted fugitive was finally arrested and brought to justice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây