滥捕
—
Gợi nhớ
Từ "滥捕" (lànbǔ) mang nghĩa "Đánh bắt tận diệt", kết hợp bởi 滥 (làn - lạm): "quá mức" + 捕 (bǔ - bổ): "Bắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滥: Nước trong chậu (氵) nếu không được giám sát (监) cẩn thận sẽ tràn bờ lênh láng, ví với việc buông thả quá mức, lạm dụng (滥). • Chữ 捕: Đưa bàn tay (扌) chộp nhanh như nhổ mầm cây vừa nhú trên ruộng (甫) để vây bắt, tóm gọn mục tiêu (捕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滥捕
Từ ghép (12)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Đánh bắt tận diệt
Ví dụ (2)
滥捕鱼类资源会导致某些珍稀物种濒临灭绝。
Đánh bắt tận diệt tài nguyên cá sẽ dẫn đến một số loài quý hiếm đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Overfishing of fish resources can push certain rare species to the brink of extinction.
政府严厉禁止在禁渔期内滥捕亲鱼。
Chính phủ nghiêm cấm đánh bắt tận diệt cá bố mẹ trong mùa cấm đánh bắt.
The government strictly prohibits the indiscriminate catching of broodstock during the closed fishing season.
2
danh từ
Nghĩa:Đánh bắt tận diệt
Ví dụ (1)
必须采取有效措施制止海域内的滥捕行为。
Phải áp dụng các biện pháp hiệu quả để ngăn chặn hành vi đánh bắt tận diệt trong vùng biển.
Effective measures must be taken to stop overfishing in the sea area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây