捕获
—
Gợi nhớ
Từ "捕获" (bǔ huò) mang nghĩa "bắt giữ, bắt được, thu giữ", kết hợp bởi 捕 (bǔ - bổ): "Bắt" + 获 (huò - hoạch): "thu hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捕: Đưa bàn tay (扌) chộp nhanh như nhổ mầm cây vừa nhú trên ruộng (甫) để vây bắt, tóm gọn mục tiêu (捕). • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捕获
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bắt giữ, bắt được, thu giữ
Ví dụ (3)
警方经过多日蹲守,终于捕获了在逃嫌犯。
Cảnh sát sau nhiều ngày mai phục, cuối cùng đã bắt giữ được nghi phạm đang bỏ trốn.
After staking out for days, the police finally captured the fugitive suspect.
渔民们今天捕获了大量的金枪鱼。
Các ngư dân hôm nay đã đánh bắt được lượng lớn cá ngừ.
The fishermen caught a large amount of tuna today.
科学家使用红外相机捕获了野生大熊猫的珍贵影像。
Các nhà khoa học sử dụng máy ảnh hồng ngoại chụp được hình ảnh quý giá của gấu trúc hoang dã.
Scientists used infrared cameras to capture precious footage of wild giant pandas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây