滥用
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "滥用" (lànyòng) mang nghĩa "lạm dụng, sử dụng bừa bãi", kết hợp bởi 滥 (làn - lạm): "quá mức" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滥: Nước trong chậu (氵) nếu không được giám sát (监) cẩn thận sẽ tràn bờ lênh láng, ví với việc buông thả quá mức, lạm dụng (滥). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 滥用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lạm dụng, sử dụng bừa bãi
Ví dụ (5)
他因滥用职权而被开除。
Anh ta bị sa thải vì lạm dụng chức quyền.
He was fired for abusing his authority.
我们不能滥用抗生素。
Chúng ta không được lạm dụng thuốc kháng sinh.
We must not abuse antibiotics.
写作时要注意不要滥用成语。
Khi viết văn cần chú ý không được sử dụng thành ngữ bừa bãi.
When writing, be careful not to overuse idioms.
请不要滥用我对你的信任。
Xin đừng lạm dụng lòng tin của tôi đối với bạn.
Please don't abuse the trust I have in you.
滥用自然资源会导致严重的环境问题。
Lạm dụng tài nguyên thiên nhiên sẽ dẫn đến các vấn đề môi trường nghiêm trọng.
Abusing natural resources can lead to serious environmental problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây