捕捞
—
Gợi nhớ
Từ "捕捞" (bǔlāo) mang nghĩa "Đánh bắt thủy sản / Đánh cá / Đánh lưới", kết hợp bởi 捕 (bǔ - bổ): "Bắt" + 捞 (lāo - lao): "Vớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捕: Đưa bàn tay (扌) chộp nhanh như nhổ mầm cây vừa nhú trên ruộng (甫) để vây bắt, tóm gọn mục tiêu (捕). • Chữ 捞: Đưa bàn tay (扌) vất vả nhọc công (劳) mò xuống dòng nước sâu để vớt, trục vớt đồ vật lên (捞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捕捞
Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Đánh bắt thủy sản / Đánh cá / Đánh lưới
Ví dụ (2)
渔民们驾驶着大型拖网船,在公海海域捕捞深海鱿鱼。
Các ngư dân đang lái tàu lưới kéo cỡ lớn để đánh bắt mực ống đại dương tại vùng biển quốc tế.
Fishermen are operating large trawlers to catch deep-sea squid in international waters.
严禁在自然保护区内使用电击、毒药等违法手段捕捞鱼类。
Nghiêm cấm sử dụng các thủ đoạn phạm pháp như kích điện, dùng thuốc độc để đánh bắt cá trong khu bảo tồn thiên nhiên.
It is strictly forbidden to use illegal methods such as electric shock or poison to catch fish inside nature reserves.
2
danh từ
Nghĩa:Đánh bắt thủy sản / Đánh cá / Đánh lưới
Ví dụ (1)
合理控制每年的捕捞量,是保持渔业资源可持续发展的基本策略。
Kiểm soát hợp lý lượng đánh bắt hàng năm là chiến lược cơ bản để duy trì phát triển bền vững tài nguyên ngư nghiệp.
Reasonably controlling the annual fishing catch is a basic strategy for maintaining the sustainable development of fishery resources.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây