打捞
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "打捞" (dǎlāo) mang nghĩa "vớt lên, trục vớt", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 捞 (lāo - lao): "Vớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 捞: Đưa bàn tay (扌) vất vả nhọc công (劳) mò xuống dòng nước sâu để vớt, trục vớt đồ vật lên (捞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打捞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vớt lên, trục vớt
Ví dụ (5)
救援队正在打捞沉船。
Đội cứu hộ đang trục vớt con tàu đắm.
The rescue team is salvaging the sunken ship.
他们花了几天时间才把落水的汽车打捞上来。
Họ đã mất vài ngày mới vớt được chiếc ô tô rơi xuống nước lên.
It took them several days to salvage the car that had fallen into the water.
渔民们在河里打捞垃圾,保护环境。
Ngư dân vớt rác trên sông để bảo vệ môi trường.
The fishermen are collecting trash from the river to protect the environment.
警方正在江中打捞凶器。
Cảnh sát đang trục vớt hung khí dưới sông.
The police are recovering the murder weapon from the river.
这艘古代商船终于被成功打捞出水。
Con tàu buôn cổ đại này cuối cùng đã được trục vớt thành công lên khỏi mặt nước.
This ancient merchant ship was finally successfully salvaged from the water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây