捉摸
—
Gợi nhớ
Từ "捉摸" (zhuō mō) mang nghĩa "Suy đoán, đoán biết, thấu hiểu", kết hợp bởi 捉 (zhuō - tróc): "bắt lấy" + 摸 (mō - mô): "Sờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捉: Vừa dùng đôi chân đuổi theo sát nút (足) vừa nhanh nhẹn vươn bàn tay ra (扌) để chộp và bắt lấy mục tiêu (捉). • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捉摸
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Suy đoán, đoán biết, thấu hiểu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây