ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
捉摸
zhuō mō
Suy đoán, đoán biết, thấu hiểu
Hán việt: tróc mô
—

Gợi nhớ

Từ "捉摸" (zhuō mō) mang nghĩa "Suy đoán, đoán biết, thấu hiểu", kết hợp bởi 捉 (zhuō - tróc): "bắt lấy" + 摸 (mō - mô): "Sờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捉: Vừa dùng đôi chân đuổi theo sát nút (足) vừa nhanh nhẹn vươn bàn tay ra (扌) để chộp và bắt lấy mục tiêu (捉). • Chữ 摸: Giữa màn đêm chiều hôm mịt mờ (莫), con người phải đưa bàn tay (扌) ra lần tìm từng vật xung quanh, gọi là sờ, chạm, vuốt ve (摸).

Thành phần cấu tạo

捉摸
zhuō mō
Suy đoán, đoán biết, thấu hiểu
捉
zhuō • tróc
bắt lấy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ / âm đọc (bên phải)
摸
mō • mô
Sờ
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
莫
Mạc
Không / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây